hostile expedition

hostile expedition

A hostile expedition crosses the desert toward a distant fortress.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc viễn chinh thù địch, mang tính chất quân sự, được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể tại một quốc gia nước ngoài. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất thù địch, xâm lược của cuộc hành quân, thường liên quan đến chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự chống lại một kẻ thù bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Vương quốc cổ đại đã phát động một cuộc viễn chinh thù địch chống lại đế chế láng giềng, nhằm chinh phục các vùng lãnh thổ mới.)
  • (Vị tướng đã dẫn đầu một cuộc viễn chinh thù địch vào vùng núi hiểm trở để phá hủy các tuyến tiếp tế của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undertake a hostile expedition": thực hiện một cuộc viễn chinh thù địch.
    • The nation decided to undertake a hostile expedition to secure its borders. (Quốc gia đó quyết định thực hiện một cuộc viễn chinh thù địch để bảo vệ biên giới của mình.)
  • "a punitive hostile expedition": một cuộc viễn chinh thù địch mang tính trừng phạt.
    • The punitive hostile expedition was launched in response to the earlier attacks. (Cuộc viễn chinh thù địch mang tính trừng phạt đã được phát động để đáp trả các cuộc tấn công trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Expedition (danh từ): cuộc thám hiểm hoặc hành trình, không nhất thiết mang tính thù địch.
    • The scientific expedition explored the Arctic region. (Cuộc thám hiểm khoa học đã khám phá vùng Bắc Cực.)
  • Hostile (tính từ): thù địch, không thân thiện.
    • The hostile environment made the expedition even more dangerous. (Môi trường thù địch khiến cuộc viễn chinh càng trở nên nguy hiểm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Military campaign: chiến dịch quân sự (mang tính tổng thể hơn, có thể bao gồm nhiều cuộc viễn chinh).
  • Invasion: cuộc xâm lược (nhấn mạnh mục đích chiếm đóng lãnh thổ).
  • Raid: cuộc đột kích (thường nhỏ hơn nhanh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set out on: bắt đầu một cuộc hành trình hoặc viễn chinh.
    • The troops set out on a hostile expedition at dawn. (Quân đội bắt đầu cuộc viễn chinh thù địch vào lúc bình minh.)
  • Carry out: thực hiện (một kế hoạch hoặc nhiệm vụ).
    • The commander ordered his men to carry out the hostile expedition as planned. (Chỉ huy ra lệnh cho binh lính thực hiện cuộc viễn chinh thù địch theo kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • On the warpath: trong tâm thế sẵn sàng chiến đấu hoặc gây hấn.
    • After the insult, the chieftain was on the warpath, preparing a hostile expedition. (Sau lời xúc phạm, trưởng đãtrong tâm thế sẵn sàng chiến đấu, chuẩn bị một cuộc viễn chinh thù địch.)